summum bonum

summum bonum

The philosopher contemplates the summum bonum.

Định nghĩa

Danh từ
- Cái thiện tối thượng: "summum bonum" một thuật ngữ triết học chỉ điều tốt đẹp cao nhất, mục đích cuối cùng của mọi hành động đạo đức. nguồn gốc hoặc nơi quy tụ tất cả các giá trị đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Các triết gia cổ đại tranh luận về bản chất của cái thiện tối thượng.)
  • (Đối với Aristotle, cái thiện tối thượng eudaimonia, tức sự phát triển toàn diện của con người.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "the pursuit of the summum bonum": sự theo đuổi cái thiện tối thượng. (Sự theo đuổi cái thiện tối thượng dẫn dắt việc đưa ra quyết định đạo đức.)
  • "the summum bonum of life": cái thiện tối thượng của cuộc đời. (Nhiều tôn giáo định nghĩa cái thiện tối thượng của cuộc đời sự hợp nhất với thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonum (n): cái tốt, điều tốt (trong tiếng Latin). (Khái niệm "bonum" trung tâm của triết học đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cái thiện tối cao: điều tốt đẹp nhất, không vượt qua được.
  • Mục đích tối thượng: mục tiêu cuối cùng của mọi hành động.
  • Chuẩn mực đạo đức tuyệt đối: tiêu chuẩn đạo đức cao nhất.
Các cụm từ liên quan
  • The ultimate good: cái tốt cuối cùng. (Hạnh phúc thường được coi cái tốt cuối cùng.)
  • The highest good: điều tốt đẹp nhất. (Điều tốt đẹp nhất là cái thiện tối thượng trong các hệ thống đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • The end justifies the means: mục đích biện minh cho phương tiện (thường liên quan đến việc đạt được summum bonum). (Một số người cho rằng mục đích biện minh cho phương tiện nếu đạt được cái thiện tối thượng.)